拒斥[jù chì] [拒 斥]Lưu từKháctừ chốiChữ trong từ拒jùkháng cự斥chìtrách mócTừ cùng chữ:拒绝jù juéHSK 5từ chối排斥pái chìHSK 8từ chốiTừ cận nghĩa:却quèHSK 4nhưng拒绝jù juéHSK 5từ chối驳回bó huíHSK 7từ chối排斥pái chìHSK 8từ chối推辞tuī cíHSK 9từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)摈bìntừ chối回绝huí juétừ chối拒接jù jiētừ chối拒收jù shōutừ chốiXem thêm (3)