拒收[jù shōu] [拒 收]Lưu từKháctừ chối; từ chối chấp nhậnChữ trong từ拒jùkháng cự收shōunhậnTừ cùng chữ:吸收xī shōuHSK 4hấp thụ丰收fēng shōuHSK 5được mùa回收huí shōuHSK 5thu hồi拒绝jù juéHSK 5từ chối接收jiē shōuHSK 6sự tiếp nhận (tín hiệu truyền)没收mò shōuHSK 6tịch thu增收zēng shōuHSK 9tăng thu征收zhēng shōuHSK 9thu (thuế)招收zhāo shōuHSK 9tuyển sinhXem thêm (2)Từ cận nghĩa:却quèHSK 4nhưng拒绝jù juéHSK 5từ chối驳回bó huíHSK 7từ chối排斥pái chìHSK 8từ chối推辞tuī cíHSK 9từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)摈bìntừ chối回绝huí juétừ chối拒接jù jiētừ chối拒斥jù chìtừ chốiXem thêm (3)