回绝[huí jué] [回 绝]Lưu từKháctừ chối; khước từChữ trong từ回huíxoay vòng绝juétuyệt đốiTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước回复huí fùHSK 4trả lời回信huí xìnHSK 5trả lời回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:却quèHSK 4nhưng拒绝jù juéHSK 5từ chối驳回bó huíHSK 7từ chối排斥pái chìHSK 8từ chối推辞tuī cíHSK 9từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)摈bìntừ chối拒接jù jiētừ chối拒收jù shōutừ chối拒斥jù chìtừ chốiXem thêm (3)