拖曳伞[tuō yè sǎn] [拖 曳 伞]Lưu từKhácdù kéoChữ trong từ拖tuōtrì hoãn曳yèkéo伞sǎncái ôTừ cùng chữ:拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê拖延tuō yánHSK 9trì hoãn拖欠tuō qiànHSK 9chậm trả拖累tuō lěiHSK 9làm liên lụy跳伞tiào sǎnHSK 9nhảy dù