拚死[pàn sǐ] [拚 死]Lưu từKhácliều mạngChữ trong từ拚pàncố gắng死sǐchếtTừ cùng chữ:生死shēng sǐHSK 8sống chếtTừ cận nghĩa:死sǐHSK 3chết拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình昧死mèi sǐliều mạng舍命shě mìngliều mạng送死sòng sǐliều mạng冒生命危险mào shēng mìng wēi xiǎnliều mạng