冒生命危险[mào shēng mìng wēi xiǎn] [冒 生 命 危 险]Lưu từKhácliều mạngChữ trong từ冒màophát ra生shēngđược sinh命mìngsinh mệnh危wēinguy hiểm险xiǎnnguy hiểmTừ cùng chữ:保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro冒充mào chōngHSK 8giả mạo冒昧mào mèiHSK 8mạo muội冒犯mào fànHSK 8xúc phạm冒险mào xiǎnHSK 8mạo hiểm惊险jīng xiǎnHSK 8nguy hiểm艰险jiān xiǎnHSK 8khó khăn và nguy hiểmXem thêm (2)Từ cận nghĩa:死sǐHSK 3chết拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình拚死pàn sǐliều mạng昧死mèi sǐliều mạng舍命shě mìngliều mạng送死sòng sǐliều mạng