舍命[shě mìng] [舍 命]Lưu từKhácliều mạngChữ trong từ舍shětừ bỏ命mìngsinh mệnhTừ cùng chữ:生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)舍得shě deHSK 5nỡ舍不得shě bu deHSK 5không nỡ làm gì救命jiù mìngHSK 6cứu mạng革命gé mìngHSK 7rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)任命rèn mìngHSK 8bổ nhiệm使命shǐ mìngHSK 8sứ mệnh拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình寿命shòu mìngHSK 9tuổi thọXem thêm (3)Từ cận nghĩa:死sǐHSK 3chết拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình拚死pàn sǐliều mạng昧死mèi sǐliều mạng送死sòng sǐliều mạng冒生命危险mào shēng mìng wēi xiǎnliều mạng