拚贴[pīn tiē] [拚 贴]Lưu từKhácphong cách vay mượn; collage; cũng viết là 拼贴Chữ trong từ拚pàncố gắng贴tiēdánTừ cùng chữ:粘贴zhān tiēHSK 5dán补贴bǔ tiēHSK 5trợ cấp津贴jīn tiēHSK 8trợ cấp体贴tǐ tiēHSK 9ân cần (với nhu cầu của người khác)张贴zhāng tiēHSK 9dán (thông báo)