拜魔[bài mó] [拜 魔]Lưu từKhácthờ cúng ma quỷChữ trong từ拜bàibày tỏ tôn kính魔mó(hình vị hạn chế) tà maTừ cùng chữ:拜访bài fǎngHSK 5đến thăm拜会bài huìHSK 7(thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao) gặp gỡ拜年bài niánHSK 7đi chúc Tết拜托bài tuōHSK 7nhờ ai đó làm gì拜见bài jiànHSK 7bái kiến