拟订[nǐ dìng] [拟 订]Lưu từKhácsoạn thảo (kế hoạch)Chữ trong từ拟nǐdự định订dìngđặtTừ cùng chữ:制订zhì dìngHSK 4xây dựng预订yù dìngHSK 4đặt hàng签订qiān dìngHSK 5đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)拟定nǐ dìngHSK 8soạn thảo修订xiū dìngHSK 9sửa đổi