拥塞[yōng sè] [拥 塞]Lưu từKhácbị tắc nghẽn; bị kẹt (giao thông, mạng máy tính, v.v.)Chữ trong từ拥yōngôm vào lòng塞sāichặn lạiTừ cùng chữ:拥抱yōng bàoHSK 5ôm ấp拥有yōng yǒuHSK 5có闭塞bì sèHSK 6hẻo lánh堵塞dǔ sèHSK 7làm tắc拥护yōng hùHSK 9ủng hộ拥挤yōng jǐHSK 9đông đúcTừ cận nghĩa:阻滞zǔ zhìbị tắc nghẽn