拷打[kǎo dǎ] [拷 打]Lưu từKhácđánh đập tù nhân (để lấy lời khai); tra tấn nặng nề; tra tấnChữ trong từ拷kǎođánh打dǎđánhTừ ghép:严刑拷打yán xíng kǎo dǎtra tấnTừ cùng chữ:单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)拨打bō dǎHSK 6gọi挨打ái dǎHSK 6bị đánh殴打ōu dǎHSK 8đánh đập