拼刺[pīn cì] [拼 刺]Lưu từKhácxung phong bằng lưỡi lêChữ trong từ拼pīnchắp vá刺cìgaiTừ ghép:拼刺刀pīn cì dāoxung phong lưỡi lêTừ cùng chữ:冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rút讽刺fěng cìHSK 7châm biếm拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình拼搏pīn bóHSK 8vật lộn