拼命三郎[pīn mìng sān láng] [拼 命 三 郎]Lưu từKhácngười đàn ông dũng cảm, sẵn sàng liều mạngChữ trong từ拼pīnchắp vá命mìngsinh mệnh三sānba郎láng(cổ) quan lạiTừ cùng chữ:新郎xīn lángHSK 4chú rể拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình拼搏pīn bóHSK 8vật lộn