拼杀[pīn shā] [拼 杀]Lưu từKhácvật lộn (với kẻ địch); chiến đấu liều mạngChữ trong từ拼pīnchắp vá杀shāgiếtTừ cùng chữ:自杀zì shāHSK 5tự giết mình抹杀mǒ shāHSK 6xóa bỏ暗杀àn shāHSK 7ám sát拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình拼搏pīn bóHSK 8vật lộn屠杀tú shāHSK 9tàn sát