拾遗补缺[shí yí bǔ quē] [拾 遗 补 缺]Lưu từKháckhắc phục thiếu sót và sửa lỗi (thành ngữ)Chữ trong từ拾shínhặt lên遗yí(hình thức bị giới hạn) để lại补bǔsửa缺quēsự thiếuTừ cùng chữ:残缺cán quēHSK 7không còn nguyên vẹn短缺duǎn quēHSK 7sự thiếu hụt欠缺qiàn quēHSK 8thiếu hụt紧缺jǐn quēHSK 8thiếu hụt