拿骚[ná sāo] [拿 骚]Lưu từKhácNassau, thủ đô của BahamasChữ trong từ拿nácầm骚sāo(hình thức ràng buộc) quấy rầyTừ cùng chữ:拿出ná chūHSK 2lấy ra拿到ná dàoHSK 2lấy được拿走ná zǒuHSK 6mang đi牢骚láo sāoHSK 6bất mãn拿手ná shǒuHSK 8thành thạoTừ cận nghĩa:拿索ná suǒNassau, thủ đô của Bahamas (Đài Loan)