按揭[àn jiē] [按 揭]Lưu từKhácthế chấp (từ mượn qua tiếng Quảng Đông); mua bất động sản bằng thế chấpChữ trong từ按ànnhấn揭jiēmởTừ cùng chữ:按照àn zhàoHSK 3theo按时àn shíHSK 4đúng giờ按摩àn móHSK 5mát-xa按说àn shuōHSK 7theo lẽ thường按键àn jiànHSK 7nút hoặc phím (trên thiết bị)按理说àn lǐ shuōHSK 7theo lý mà nói...