按摩棒[àn mó bàng] [按 摩 棒]Lưu từKhácmáy rung; dương vật giảChữ trong từ按ànnhấn摩mócọ xát棒bànggiỏiTừ cùng chữ:按照àn zhàoHSK 3theo按时àn shíHSK 4đúng giờ按摩àn móHSK 5mát-xa棍棒gùn bàngHSK 6gậy按说àn shuōHSK 7theo lẽ thường按键àn jiànHSK 7nút hoặc phím (trên thiết bị)按理说àn lǐ shuōHSK 7theo lý mà nói...