挌[gé]Lưu từKhácđánh nhauTừ cận nghĩa:打架dǎ jiàHSK 5đánh nhau斗dòuHSK 7đánh nhau格géHSK 7hình vuông交战jiāo zhànđánh nhau厮打sī dǎđánh nhau厮搏sī bóđánh nhau对打duì dǎđánh nhau (một chọi một)打斗dǎ dòuđánh nhau赌斗dǔ dòuđánh nhauXem thêm (3)