厮打[sī dǎ] [厮 打]Lưu từKhácđánh nhau; ẩu đảChữ trong từ厮sī(dạng kết hợp) cùng nhau打dǎđánhTừ cùng chữ:单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)拨打bō dǎHSK 6gọi挨打ái dǎHSK 6bị đánh殴打ōu dǎHSK 8đánh đậpTừ cận nghĩa:打架dǎ jiàHSK 5đánh nhau斗dòuHSK 7đánh nhau格géHSK 7hình vuông挌géđánh nhau交战jiāo zhànđánh nhau厮搏sī bóđánh nhau对打duì dǎđánh nhau (một chọi một)打斗dǎ dòuđánh nhau赌斗dǔ dòuđánh nhauXem thêm (3)