赌斗[dǔ dòu] [赌 斗]Lưu từKhácđánh nhauChữ trong từ赌dǔcá cược斗dòuđánh nhauTừ cùng chữ:奋斗fèn dòuHSK 4phấn đấu战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu赌博dǔ bóHSK 6đánh bạc搏斗bó dòuHSK 7vật lộn艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòuHSK 8phấn đấu gian khổ泰斗tài dǒuHSK 9(viết tắt của 泰山北斗[tài shān běi dǒu]) nhân vật kiệt xuấtTừ cận nghĩa:打架dǎ jiàHSK 5đánh nhau斗dòuHSK 7đánh nhau格géHSK 7hình vuông挌géđánh nhau交战jiāo zhànđánh nhau厮打sī dǎđánh nhau厮搏sī bóđánh nhau对打duì dǎđánh nhau (một chọi một)打斗dǎ dòuđánh nhauXem thêm (3)