厮搏[sī bó] [厮 搏]Lưu từKhácđánh nhau; chiến đấu; ẩu đảChữ trong từ厮sī(dạng kết hợp) cùng nhau搏bóchiến đấuTừ cùng chữ:拼搏pīn bóHSK 8vật lộn脉搏mài bóHSK 8mạch (cả y học và nghĩa bóng)Từ cận nghĩa:打架dǎ jiàHSK 5đánh nhau斗dòuHSK 7đánh nhau格géHSK 7hình vuông挌géđánh nhau交战jiāo zhànđánh nhau厮打sī dǎđánh nhau对打duì dǎđánh nhau (một chọi một)打斗dǎ dòuđánh nhau赌斗dǔ dòuđánh nhauXem thêm (3)