挖矿[wā kuàng] [挖 矿]Lưu từKháckhai thác quặng hoặc khoáng sản; (tin học) đào tiền mã hóaChữ trong từ挖wāđào矿kuàngmỏ khoángTừ cùng chữ:铜矿tóng kuàngHSK 6mỏ đồng采矿cǎi kuàngHSK 7khai thác mỏ煤矿méi kuàngHSK 8mỏ than挖掘wā juéHSK 9khai quật挖苦wā kǔHSK 9nói mỉa mai