挖穴[wā xué] [挖 穴]Lưu từKháckhai quật; đào hangChữ trong từ挖wāđào穴xuéhangTừ cùng chữ:洞穴dòng xuéHSK 6hang挖掘wā juéHSK 9khai quật挖苦wā kǔHSK 9nói mỉa maiTừ cận nghĩa:发掘fā juéHSK 7khai quật挖掘wā juéHSK 9khai quật挖空wā kōngkhai quật掘出jué chūkhai quật采掘cǎi juékhai quật