挖空[wā kōng] [挖 空]Lưu từKháckhai quật; đào rỗngChữ trong từ挖wāđào空kōngkhông trungTừ ghép:挖空心思wā kōng xīn simò mẫm ý tưởng (thành ngữ)Từ cùng chữ:天空tiān kōngHSK 3bầu trời填空tián kòngHSK 4lấp chỗ trống công việc航空háng kōngHSK 4hàng không太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ抽空chōu kòngHSK 6dành thời gian để làm gì đó高空gāo kōngHSK 7độ cao lớn上空shàng kōngHSK 8trên không时空shí kōngHSK 8thời gian và không gian挖掘wā juéHSK 9khai quậtXem thêm (2)Từ cận nghĩa:发掘fā juéHSK 7khai quật挖掘wā juéHSK 9khai quật挖穴wā xuékhai quật掘出jué chūkhai quật采掘cǎi juékhai quật