挖空心思[wā kōng xīn si] [挖 空 心 思]Lưu từKhácmò mẫm ý tưởng (thành ngữ); tìm mọi cách để có câu trả lời; vắt óc suy nghĩChữ trong từ挖wāđào空kōngkhông trung心xīntim思sīsuy nghĩTừ cùng chữ:意思yì siHSK 2ý tưởng有意思yǒu yì siHSK 2thú vị不好意思bù hǎo yì siHSK 2cảm thấy xấu hổ反思fǎn sīHSK 7suy nghĩ lại构思gòu sīHSK 7thiết kế沉思chén sīHSK 7suy ngẫm深思shēn sīHSK 8suy ngẫm没意思méi yì siHSK 8nhàm chán心思xīn siHSK 9tâm tríXem thêm (2)