掘出
[jué chū] [掘 出]
khai quật; đào lên; đào ra
考古学家挖掘出了一个古老的陶罐。
kǎo gǔ xué jiā wā jué chū le yí gè gǔ lǎo de táo guàn.Các nhà khảo cổ học đã khai quật được một chiếc bình gốm cổ.
考古人员在遗址中发掘出青铜矛头。
kǎo gǔ rén yuán zài yí zhǐ zhōng fā jué chū qīng tóng máo tóu.Nhà khảo cổ khai quật được mũi giáo bằng đồng thau tại di tích.
这部纪录片挖掘出了许多历史细节。
zhè bù jì lù piàn wā jué chū le xǔ duō lì shǐ xì jié.Bộ phim tài liệu này đã đào bới ra nhiều chi tiết lịch sử.