挨打受骂[ái dǎ shòu mà] [挨 打 受 骂]Lưu từKhácbị đánh đập và chửi rủa (thành ngữ)Chữ trong từ挨āilần lượt打dǎđánh受shòunhận骂màmắngTừ cùng chữ:挨打ái dǎHSK 6bị đánh挨着āi zheHSK 6gần挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà một