挨罚[ái fá] [挨 罚]Lưu từKhácbị phạt; bị phạt tiềnChữ trong từ挨āilần lượt罚fátrừng phạtTừ cùng chữ:处罚chǔ fáHSK 5xử phạt挨打ái dǎHSK 6bị đánh挨着āi zheHSK 6gần惩罚chéng fáHSK 7hình phạt挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà một