换届
[huàn jiè] [换 届]
thay đổi nhân sự khi hết nhiệm kỳ
换届以后,台上的面孔都变了。
huàn jiè yǐ hòu, tái shàng de miàn kǒng dōu biàn le.Sau đổi khóa, mặt người trên ghế quyền lực đều khác.
[huàn jiè] [换 届]
thay đổi nhân sự khi hết nhiệm kỳ
换届以后,台上的面孔都变了。
huàn jiè yǐ hòu, tái shàng de miàn kǒng dōu biàn le.Sau đổi khóa, mặt người trên ghế quyền lực đều khác.