捣腾[dǎo téng] [捣 腾]Lưu từKhácmua bán; buôn bánChữ trong từ捣dǎogiã腾téng(hình thức kết hợp) phi nước đạiTừ cùng chữ:捣乱dǎo luànHSK 7gây rối沸腾fèi téngHSK 7(chất lỏng) sôi热腾腾rè téng téngHSK 8nóng hổi折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)Từ cận nghĩa:买卖mǎi màiHSK 5mua bán