捷克[jié kè] [捷 克]Lưu từKhácSéc; Cộng hòa Séc (từ 1993); CzechiaChữ trong từ捷jiéchiến thắng克kècó thểTừ ghép:捷克人jié kè rénngười Séc捷克语jié kè yǔtiếng Séc捷克共和国jié kè gòng hé guóCộng hòa Séc捷克斯洛伐克jié kè sī luò fá kèCộng hòa Tiệp Khắc (1918-1992)Từ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam攻克gōng kèHSK 6chiếm được扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)