捷克斯洛伐克[jié kè sī luò fá kè] [捷 克 斯 洛 伐 克]Lưu từKhácCộng hòa Tiệp Khắc (1918-1992)Chữ trong từ捷jiéchiến thắng克kècó thể斯sīSlovakia洛luòtên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An…伐fáchặt克kècó thểTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam攻克gōng kèHSK 6chiếm được扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)