掩码[yǎn mǎ] [掩 码]Lưu từKhác(tin học) mặt nạChữ trong từ掩yǎnche đậy码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D筹码chóu mǎHSK 7quân bài thương lượng掩护yǎn hùHSK 9che chắn掩盖yǎn gàiHSK 9che giấu掩饰yǎn shìHSK 9che giấu