掰直[bāi zhí] [掰 直]Lưu từKhácbẻ thẳng; (tiếng lóng) biến người đồng tính thành thẳngChữ trong từ掰bāibẻ ra hoặc tách ra bằng tay直zhíthẳngTừ cùng chữ:一直yī zhíHSK 2thẳng (theo đường thẳng)简直jiǎn zhíHSK 3thực sự垂直chuí zhíHSK 6vuông góc耿直gěng zhíHSK 7thành thật正直zhèng zhíHSK 9ngay thẳng