搁笔[gē bǐ] [搁 笔]Lưu từKhácđặt bút xuống; ngừng viết (hoặc vẽ)Chữ trong từ搁gēđặt笔bǐkhoảnTừ cùng chữ:毛笔máo bǐHSK 5bút lông钢笔gāng bǐHSK 5bút máy铅笔qiān bǐHSK 6bút chì圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi大笔dàbǐHSK 7bút tích搁浅gē qiǎnHSK 7mắc cạn (của tàu thuyền)搁置gē zhìHSK 7tạm gác lại