搜捕
[sōu bǔ] [搜 捕]
truy bắt (người trốn chạy); theo dõi và bắt giữ; cuộc truy bắt
警方全力搜捕杀害那名女孩的凶手。
jǐng fāng quán lì sōu bǔ shā hài nà míng nǚ hái de xiōng shǒu.Cảnh sát dốc toàn lực truy bắt kẻ sát hại cô gái đó.
[sōu bǔ] [搜 捕]
truy bắt (người trốn chạy); theo dõi và bắt giữ; cuộc truy bắt
警方全力搜捕杀害那名女孩的凶手。
jǐng fāng quán lì sōu bǔ shā hài nà míng nǚ hái de xiōng shǒu.Cảnh sát dốc toàn lực truy bắt kẻ sát hại cô gái đó.