搜救犬
[sōu jiù quǎn] [搜 救 犬]
chó tìm kiếm và cứu nạn
搜救犬在废墟中寻找幸存者。
sōu jiù quǎn zài fèi xū zhōng xún zhǎo xìng cún zhě.Chó cứu hộ tìm kiếm người sống sót trong tàn tích.
[sōu jiù quǎn] [搜 救 犬]
chó tìm kiếm và cứu nạn
搜救犬在废墟中寻找幸存者。
sōu jiù quǎn zài fèi xū zhōng xún zhǎo xìng cún zhě.Chó cứu hộ tìm kiếm người sống sót trong tàn tích.