搞混[gǎo hùn] [搞 混]Lưu từKháclàm rối; lẫn lộn; nhầm lẫnChữ trong từ搞gǎolàm混hùntrộnTừ cùng chữ:搞好gǎo hǎoHSK 5làm tốt搞笑gǎo xiàoHSK 7chọc cười搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rốiTừ cận nghĩa:扭结niǔ jiélàm rối搞乱gǎo luànlàm rối淆乱xiáo luànlàm rối