扭结[niǔ jié] [扭 结]Lưu từKháclàm rối; vặn vào nhau; quấn lạiChữ trong từ扭niǔxoay结jiénútTừ cùng chữ:团结tuán jiéHSK 3đoàn kết总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt巴结bā jieHSK 6nịnh nọt冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)勾结gōu jiéHSK 7cấu kết归结guī jiéHSK 7tóm lại了结liǎo jiéHSK 8giải quyết xong情结qíng jiéHSK 8phức cảm (tâm lý)扭头niǔ tóuHSK 8quay đầuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:搞乱gǎo luànlàm rối搞混gǎo hùnlàm rối淆乱xiáo luànlàm rối