搞乱[gǎo luàn] [搞 乱]Lưu từKháclàm rối; quản lý kém; làm hỏngChữ trong từ搞gǎolàm乱luàntrong tình trạng rối loạnTừ cùng chữ:搞好gǎo hǎoHSK 5làm tốt混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn胡乱hú luànHSK 6cẩu thả慌乱huāng luànHSK 7cuống cuồng捣乱dǎo luànHSK 7gây rối搞笑gǎo xiàoHSK 7chọc cười搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối霍乱huò luànHSK 7bệnh tả忙乱máng luànHSK 8vội vàng và rối rắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:扭结niǔ jiélàm rối搞混gǎo hùnlàm rối淆乱xiáo luànlàm rối