搬唇递舌[bān chún dì shé] [搬 唇 递 舌]Lưu từKháctruyền bá chuyện (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn; nhiều chuyện; mách lẻoChữ trong từ搬bāndi chuyển (tức là tự dời đi)唇chúnmôi递dìchuyển giao舌shélưỡiTừ cùng chữ:搬家bān jiāHSK 3chuyển nhà搬迁bān qiānHSK 7chuyển đi七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúcTừ cận nghĩa:搬口bān kǒutruyền bá chuyện (thành ngữ)