搬口[bān kǒu] [搬 口]Lưu từKháctruyền bá chuyện (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn; nhiều chuyện; mách lẻoChữ trong từ搬bāndi chuyển (tức là tự dời đi)口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra搬家bān jiāHSK 3chuyển nhà进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu伤口shāng kǒuHSK 6vết thương港口gǎng kǒuHSK 6cảngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:搬唇递舌bān chún dì shétruyền bá chuyện (thành ngữ)