摆地摊[bǎi dì tān] [摆 地 摊]Lưu từKhácnghĩa đen: dựng sạp trên mặt đất; nghĩa bóng: khởi nghiệpChữ trong từ摆bǎisắp xếp地dìđất摊tāntrải raTừ cùng chữ:摆动bǎi dòngHSK 4đung đưa摆脱bǎi tuōHSK 4thoát khỏi摆平bǎi píngHSK 7công bằng摆放bǎi fàngHSK 7sắp xếp摆设bǎi shèHSK 7bày biện