摆渡[bǎi dù] [摆 渡]Lưu từKhácphàChữ trong từ摆bǎisắp xếp渡dùbăng quaTừ ghép:摆渡车bǎi dù chēxe buýt trung chuyểnTừ cùng chữ:摆动bǎi dòngHSK 4đung đưa摆脱bǎi tuōHSK 4thoát khỏi过渡guò dùHSK 6chèo qua (bằng phà)摆平bǎi píngHSK 7công bằng摆放bǎi fàngHSK 7sắp xếp摆设bǎi shèHSK 7bày biện