摆轮[bǎi lún] [摆 轮]Lưu từKhácbộ dao động (của đồng hồ); bánh lắcChữ trong từ摆bǎisắp xếp轮lúnbánh xeTừ cùng chữ:摆动bǎi dòngHSK 4đung đưa摆脱bǎi tuōHSK 4thoát khỏi摆平bǎi píngHSK 7công bằng摆放bǎi fàngHSK 7sắp xếp摆设bǎi shèHSK 7bày biện车轮chē lúnHSK 7bánh xe