撤侨[chè qiáo] [撤 侨]Lưu từKhácsơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự)Chữ trong từ撤chègỡ bỏ侨qiáongười di cưTừ cùng chữ:撤离chè líHSK 6rút khỏi撤退chè tuìHSK 6rút lui撤销chè xiāoHSK 6huỷ bỏ华侨huá qiáoHSK 7Hoa kiều撤换chè huànHSK 7cách chức và thay thế