撤换【撤換】
[chè huàn] [撤 换]
cách chức và thay thế; thay thế (người hoặc điều gì)
撤回并换上新的
董事会投票决定撤换胜任力不足的项目主管。
dǒng shì huì tóu piào jué dìng chè huàn shèng rèn lì bù zú de xiàng mù zhǔ guǎn.Hội đồng quản trị bỏ phiếu quyết định bãi nhiệm và thay thế chủ quản dự án thiếu năng lực.