变换【變換】
[biàn huàn] [变 换]
thay đổi; chuyển đổi
事物的内容或形式发生改变
魔术师在舞台上迅速变换手中的道具,令人惊叹。
mó shù shī zài wǔ tái shàng xùn sù biàn huàn shǒu zhōng de dào jù, lìng rén jīng tàn.Ảo thuật gia nhanh chóng biến đổi đạo cụ trên tay trên sân khấu khiến người ta kinh ngạc.
表演者迅速变换队形,引起全场欢呼。
biǎo yǎn zhě xùn sù biàn huàn duì xíng, yǐn qǐ quán chǎng huān hū.Người biểu diễn nhanh chóng thay đổi đội hình, khiến cả khán phòng reo hò.
士兵们听从口令,迅速完成了队形变换。
shì bīng men tīng cóng kǒu lìng, xùn sù wán chéng le duì xíng biàn huàn.Các binh sĩ nghe theo khẩu lệnh, nhanh chóng hoàn thành việc đổi đội hình.
